Torneio do mês das Crianças OGB 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 16:36:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luiz Carlos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Alex Sandro0BRA 10w1 14b0 15b1 6w0 16b½2,510012,512,521
2Arthur Manuel0BRA 11b1 13w1 6b1 14w0 3b0340141632
3Artur Saulo0BRA 12w1 17b1 8w0 13b1 2w1420131542
4Davi Luiz0BRA 13b0 11w0 10b1 18w1 6b13809932
5David Filipe0BRA 14w0 10b1 16w1 8b0 17w0212014,514,521
6Emmanuel Ferreira0BRA 16b1 15w1 2w0 1b1 4w035011,51432
7Isabelle Nunes0BRA 17w0 16b0 18w0 10w1 9b011728,58,510
8João Paulo0BRA 18b1 19w1 3b1 5w1 14b1510121353
9Jose Gabriel0BRA 19w0 18b1 14w0 15b0 7w12150101121
10Lorenzo0BRA 1b0 5w0 4w0 7b0 19w001809,510,500
11Luis Felype0BRA 2w0 4b1 17w0 19b1 13w1370111332
12Matheus0BRA 3b0 -0 -0 -0 -001904400
13Miguel Ferreira0BRA 4w1 2b0 19b1 3w0 11b02130131521
14Nahuan Freitas0BRA 5b1 1w1 9b1 2b1 8w043012,514,543
15Pedro Luiz0BRA -1 6b0 1w0 9w1 18b13908,51131
16Pietro Thalles0BRA 6w0 7w1 5b0 17b1 1w½2,511010,511,521
17Samuel Davi0BRA 7b1 3w0 11b1 16w0 5b136011,512,533
18Smith0BRA 8w0 9w0 7b1 4b0 15w01161131411
19Steven0BRA 9b1 8b0 13w0 11w0 10b12140121222

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)