TORNEO CLASIFICATORIO UCC CAMPUS MONTERIA Cập nhật ngày: 15.10.2026 00:05:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | ALFREDO ESPITIA | 0 | COL | 7b1 | 5w1 | 2b0 | 6w1 | 3b1 | 4 | 2 | 0 | 14 | 4 |
| 2 | | ANDRES GONZALEZ COGOLLO | 0 | COL | 8w1 | 10b1 | 1w1 | 3b1 | 4w1 | 5 | 1 | 0 | 13,5 | 5 |
| 3 | | ANGEL RUIZ | 0 | COL | 9b1 | 6w1 | 5b1 | 2w0 | 1w0 | 3 | 3 | 1 | 15,5 | 3 |
| 4 | | ARTURO ACOSTA | 0 | COL | 10w0 | 9b½ | 7w1 | 12w1 | 2b0 | 2,5 | 6 | 0 | 13 | 2 |
| 5 | | JESUS FUENTES | 0 | COL | 11b1 | 1b0 | 3w0 | 8b½ | 7w0 | 1,5 | 11 | 0 | 11,5 | 1 |
| 6 | | JHOAN HERNANDEZ | 0 | COL | 12w1 | 3b0 | 10w1 | 1b0 | 8w1 | 3 | 4 | 0 | 13 | 3 |
| 7 | | JHOVANY ANDRES CASA RRUBIA | 0 | COL | 1w0 | 12b0 | 4b0 | 9w½ | 5b1 | 1,5 | 10 | 0 | 12 | 1 |
| 8 | | JOSE GABRIEL NEGRETE ORTIZ | 0 | COL | 2b0 | 11w1 | 12b0 | 5w½ | 6b0 | 1,5 | 9 | 0 | 13 | 1 |
| 9 | | JUAN PABLO MARTINEZ | 0 | COL | 3w0 | 4w½ | 11b- | 7b½ | 11b1 | 2 | 8 | 0 | 10 | 1 |
| 10 | | JUAN SEBASTIAN VELEZ | 0 | COL | 4b1 | 2w0 | 6b0 | 11w½ | 12b1 | 2,5 | 5 | 1 | 14 | 2 |
| 11 | | YANCY PLAZA | 0 | COL | 5w0 | 8b0 | 9w+ | 10b½ | 9w0 | 1,5 | 12 | 0 | 9 | 1 |
| 12 | | FREDDY FAJARDO | 0 | COL | 6b0 | 7w1 | 8w1 | 4b0 | 10w0 | 2 | 7 | 0 | 11 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|