TORNEO CLASIFICATORIO UCC CAMPUS MONTERIA

Cập nhật ngày: 15.10.2026 00:05:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12ANDRES GONZALEZ COGOLLO,COL05013,55
21ALFREDO ESPITIA,COL040144
33ANGEL RUIZ,COL03115,53
46JHOAN HERNANDEZ,COL030133
510JUAN SEBASTIAN VELEZ,COL02,51142
64ARTURO ACOSTA,COL02,50132
712FREDDY FAJARDO,COL020112
89JUAN PABLO MARTINEZ,COL020101
98JOSE GABRIEL NEGRETE ORTIZ,COL01,50131
107JHOVANY ANDRES CASA RRUBIA,COL01,50121
115JESUS FUENTES,COL01,5011,51
1211YANCY PLAZA,COL01,5091

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)