Vsevoloda Dudzinska piemiņas turnīrs (BLITZ) Valka, 2026

Ban Tổ chứcValkas pilsētas pašvaldība
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMāris Koops
Phó Tổng Trọng tàiJānis Koops
Địa điểmValkas pilsētas kutūras centrs
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/18
Rating trung bình1588
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:17:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Koops, Māris11607599LAT2020Valka
2Saksis, Juris11607084LAT1981Limbaži
3Doronkins, Maksims11607300LAT1917Dice chess
4Saksis, Ivo11602937LAT1907Limbaži
5Strumpe, Andis11605545LAT1905Valka
6Kovaļskis, Mihails11605146LAT1838Dice chess
7Koops, Jānis11623276LAT1770Valka
8Šmits, Gundars11605510LAT1723Rūjiena
9Kalniņš, Aleksandrs Alans11622555LAT1710Seda
10Geraskins, Artjoms11656204LAT1535Valmiera
11Kiisel, Andreas4535073EST1518Adra
12Auniņš, AinārsLAT0Cēsis
13Bodniece, Kristīne Tīna11643668LAT0Valka
14Strazdiņš, Raitis11646292LAT0Kuldīga
15Tiislar, Toivo4534905EST0Valga