Vsevoloda Dudzinska piemiņas turnīrs (BLITZ) Valka, 2026

Ban Tổ chứcValkas pilsētas pašvaldība
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMāris Koops
Phó Tổng Trọng tàiJānis Koops
Địa điểmValkas pilsētas kutūras centrs
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/18
Rating trung bình1588
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:17:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 11

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11Điểm HS1  HS2  HS3 
1Koops Māris2020LAT 11b1 5w1 7b1 3w1 4b½ 2w½ 8b1 6w1 10w1 9b0 12w1966,571,557,5
2Koops Jānis1770LAT 10b1 3w0 12b1 7w1 6b1 1b½ 4w1 9b1 8w1 5w0 11b18,5677251
3Saksis Juris1981LAT 6w1 2b1 9w1 1b0 13w1 4b1 5w½ 7b½ 11w0 8b1 14b186567,550,5
4Strumpe Andis1905LAT 12b0 8w1 14b1 9b1 1w½ 3w0 2b0 -1 7w1 11b1 6w½767,568,540
5Kovaļskis Mihails1838LAT 15w1 1b0 13w½ 6b0 11w1 10b1 3b½ 8w0 -1 2b1 9w1765,565,537
6Kalniņš Aleksandrs Alans1710LAT 3b0 10w1 15b1 5w1 2w0 8b0 -1 1b0 13w1 14w1 4b½6,56464,537,5
7Saksis Ivo1907LAT 14w1 13b1 1w0 2b0 8w0 12b1 10w1 3w½ 4b0 -1 15b16,56262,537
8Geraskins Artjoms1535LAT 9w0 4b0 11b1 15w1 7b1 6w1 1w0 5b1 2b0 3w0 -1669,570,535
9Doronkins Maksims1917LAT 8b1 12w1 3b0 4w0 10w0 13b1 14b1 2w0 15b1 1w1 5b0662,56437
10Strazdiņš Raitis0LAT 2w0 6b0 -1 12w1 9b1 5w0 7b0 14w1 1b0 15w1 13b1660,561,531
11Šmits Gundars1723LAT 1w0 14b0 8w0 -1 5b0 15w1 13w1 12b1 3b1 4w0 2w0561,56326
12Auniņš Ainārs0LAT 4w1 9b0 2w0 10b0 -1 7w0 15b1 11w0 14b1 13w1 1b055960,528
13Tiislar Toivo0EST -1 7w0 5b½ 14w1 3b0 9w0 11b0 15w1 6b0 12b0 10w03,55657,527,5
14Kiisel Andreas1518EST 7b0 11w1 4w0 13b0 15b½ -1 9w0 10b0 12w0 6b0 3w02,55657,519,5
15Bodniece Kristīne Tīna0LAT 5b0 -1 6w0 8b0 14w½ 11b0 12w0 13b0 9w0 10b0 7w01,55455,513,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)