Vsevoloda Dudzinska piemiņas turnīrs (BLITZ) Valka, 2026Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:01:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Auniņš, Ainārs | | 0 | LAT | Cēsis |
| 2 | | Bodniece, Kristīne Tīna | 11643668 | 0 | LAT | Valka |
| 3 | | Doronkins, Maksims | 11607300 | 1917 | LAT | Dice chess |
| 4 | | Geraskins, Artjoms | 11656204 | 1535 | LAT | Valmiera |
| 5 | | Kalniņš, Aleksandrs Alans | 11622555 | 1710 | LAT | Seda |
| 6 | | Kiisel, Andreas | 4535073 | 1518 | EST | Adra |
| 7 | | Koops, Jānis | 11623276 | 1770 | LAT | Valka |
| 8 | | Koops, Māris | 11607599 | 2020 | LAT | Valka |
| 9 | | Kovaļskis, Mihails | 11605146 | 1838 | LAT | Dice chess |
| 10 | | Saksis, Juris | 11607084 | 1981 | LAT | Limbaži |
| 11 | | Saksis, Ivo | 11602937 | 1907 | LAT | Limbaži |
| 12 | | Šmits, Gundars | 11605510 | 1723 | LAT | Rūjiena |
| 13 | | Strazdiņš, Raitis | 11646292 | 0 | LAT | Kuldīga |
| 14 | | Strumpe, Andis | 11605545 | 1905 | LAT | Valka |
| 15 | | Tiislar, Toivo | 4534905 | 0 | EST | Valga |
|
|
|
|