Vsevoloda Dudzinska piemiņas turnīrs (RAPID) Valka, 2026

Ban Tổ chứcValkas pilsētas pašvaldība
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMāris Koops
Phó Tổng Trọng tàiJānis Koops
Địa điểmValkas pilsētas kutūras centrs
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình1555
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:14:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Strumpe Andis2020LAT 13b1 5w1 3b1 2w½ 8b1 4w½ 6b½ 7w16,538,542,531
2Koops Māris2086LAT 20w1 6b1 4w1 1b½ 10w1 3b0 5w1 9b16,537,540,530,5
3Kovaļskis Mihails1865LAT 21b1 23w1 1w0 9b½ 12b1 2w1 4b1 6w16,5353827,5
4Saksis Juris2001LAT 11b1 8w1 2b0 17w1 5b1 1b½ 3w0 14b15,53841,526,5
5Ots Kārlis1788LAT 7w1 1b0 9w1 14b1 4w0 10b1 2b0 17w1536,54023
6Strazdiņš Raitis1782LAT 24b1 2w0 11b1 12w½ 18b1 9w1 1w½ 3b05363824,5
7Auniņš Ainārs0LAT 5b0 12w0 24b1 15w1 13b1 8w1 14w1 1b0532,534,520
8Kalniņš Aleksandrs Alans1773LAT 15w1 4b0 22w1 20b1 1w0 7b0 21w1 12b15313422
9Doronkins Maksims1642LAT 22b1 18w1 5b0 3w½ 17b1 6b0 16w1 2w04,5343723,5
10Gornev Dmitri0EST 12b1 13w1 17b½ 18w½ 2b0 5w0 11b½ 19w14,53134,522,5
11Vidriķis Ansis1580LAT 4w0 15b1 6w0 22b0 24w1 20b1 10w½ 21b14,5283016
12Benders Ervīns1781LAT 10w0 7b1 16w1 6b½ 3w0 13b½ 17b1 8w043437,519
13Tiislar Toivo1602EST 1w0 10b0 15w1 25b1 7w0 12w½ 19b½ 22b1430,531,514,5
14Šmits Gundars1781LAT 25b1 17w0 23b1 5w0 19b1 16w1 7b0 4w0429,530,521
15Magone Andris0LAT 8b0 11w0 13b0 7b0 -1 24w1 18w1 25b14282910
16Geraskins Artjoms1590LAT 17b0 24w1 12b0 21w1 22w1 14b0 9b0 20w14252717
17Koops Jānis2006LAT 16w1 14b1 10w½ 4b0 9w0 18b1 12w0 5b03,531,53521
18Saksis Ivo1967LAT 19w1 9b0 20w1 10b½ 6w0 17w0 15b0 -13,528,531,517,5
19Kiisel Andreas1535EST 18b0 25w1 21b0 23w1 14w0 22b1 13w½ 10b03,5252616
20Dragons Raivis1632LAT 2b0 21w1 18b0 8w0 23b1 11w0 -1 16b0329,532,513
21Bodniece Kristīne Tīna1432LAT 3w0 20b0 19w1 16b0 25w1 -1 8b0 11w0329,530,513
22Naglis Aigars0LAT 9w0 -1 8b0 11w1 16b0 19w0 23b1 13w0328,531,514
23Šmits Kristers0LAT -1 3b0 14w0 19b0 20w0 25b1 22w0 24b13252612
24Dirnēns Kurts0LAT 6w0 16b0 7w0 -1 11b0 15b0 25w1 23w0227,528,57
25Kalniņš Valters0LAT 14w0 19b0 -1 13w0 21b0 23w0 24b0 15w0123,524,56

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)