Vsevoloda Dudzinska piemiņas turnīrs (RAPID) Valka, 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:14:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
18Strazdiņš, Raitis17821 0 - 11 Koops, Māris20861
22Strumpe, Andis20201 1 - 01 Ots, Kārlis17887
310Šmits, Gundars17811 0 - 11 Koops, Jānis20063
44Saksis, Juris20011 1 - 01 Kalniņš, Aleksandrs Alans177311
512Doronkins, Maksims16421 1 - 01 Saksis, Ivo19675
66Kovaļskis, Mihails18651 1 - 01 Šmits, Kristers025
721Gornev, Dmitri01 1 - 00 Tiislar, Toivo160214
819Auniņš, Ainārs00 0 - 10 Benders, Ervīns17819
913Dragons, Raivis16320 1 - 00 Bodniece, Kristīne Tīna143218
1015Geraskins, Artjoms15900 1 - 00 Dirnēns, Kurts020
1123Magone, Andris00 0 - 10 Vidriķis, Ansis158016
1217Kiisel, Andreas15350 1 - 00 Kalniņš, Valters022
1324Naglis, Aigars00 1 miễn đấu