Vsevoloda Dudzinska piemiņas turnīrs (RAPID) Valka, 2026Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:14:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Strazdiņš, Raitis | 1782 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Koops, Māris | 2086 | 1 |
| 2 | 2 | | Strumpe, Andis | 2020 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ots, Kārlis | 1788 | 7 |
| 3 | 10 | | Šmits, Gundars | 1781 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Koops, Jānis | 2006 | 3 |
| 4 | 4 | | Saksis, Juris | 2001 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kalniņš, Aleksandrs Alans | 1773 | 11 |
| 5 | 12 | | Doronkins, Maksims | 1642 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Saksis, Ivo | 1967 | 5 |
| 6 | 6 | | Kovaļskis, Mihails | 1865 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Šmits, Kristers | 0 | 25 |
| 7 | 21 | | Gornev, Dmitri | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Tiislar, Toivo | 1602 | 14 |
| 8 | 19 | | Auniņš, Ainārs | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Benders, Ervīns | 1781 | 9 |
| 9 | 13 | | Dragons, Raivis | 1632 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bodniece, Kristīne Tīna | 1432 | 18 |
| 10 | 15 | | Geraskins, Artjoms | 1590 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dirnēns, Kurts | 0 | 20 |
| 11 | 23 | | Magone, Andris | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vidriķis, Ansis | 1580 | 16 |
| 12 | 17 | | Kiisel, Andreas | 1535 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kalniņš, Valters | 0 | 22 |
| 13 | 24 | | Naglis, Aigars | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|