Sri Lanka National Youth Chess Championship 2026 - Kalutara District - Under 15 Girls (2011 & 2012)| Ban Tổ chức | Kalutara District Chess Association with the approval of CFSL |
| Liên đoàn | Sri Lanka ( SRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Dissanayake, D M Madushan Sameera 9970843 |
| Tổng trọng tài | IA Siriwardena, Dayal 9906002 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Horawalavithana, P Sumal 9915460 |
| Trọng tài | Pairing Arbiter: Charuka, Dilip 29940354 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 Minutes with an Increment of 30 Seconds Per Move |
| Địa điểm | Ananda Sastralaya National School - Mathugama |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 đến 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1400 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:29:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess
| Giải/ Nội dung | Under 07 Girls, Under 07 Open, Under 09 Girls, Under 09 Open, Under 11 Girls, Under 11 Open, Under 13 Girls, Under 13 Open, Under 15 Girls, Under 15 Open |
| Liên kết | GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Dodangoda, D Manora Hansangi | 575007649 | SRI | 0 | Ashoka College - Horana |
| 2 | | Hansani, K G Nishadi | | SRI | 0 | Siri Seevali Maha Vidyalaya - Kalut |
| 3 | | Hewapathirana, Chithuli Thimandee | | SRI | 0 | Ashoka College - Horana |
| 4 | | Mendis, B Dinudi Senoda | | SRI | 0 | Agamethi Balika Maha Vidyalaya - Pa |
| 5 | | Munasinghe, Janudi Thihansa | | SRI | 0 | C W W Kannangara Central College - |
| 6 | | Nehara, S A Shashini | | SRI | 0 | Agamethi Balika Maha Vidyalaya - Pa |
| 7 | | Nimnadi, S S Sanudi Dewduni | | SRI | 0 | Sripalee College - Horana |
| 8 | | Prabodhani, D D A Vihagi Nethmika | | SRI | 0 | St.Anthony Grils School - Panadura |
| 9 | | Pushpakumara, J P Bavindi Sayunima | | SRI | 0 | Ananda Sastralaya National School - |
| 10 | | Ranshari, G A Gihansa Vinuki | | SRI | 0 | King'S Squad Chess Club |
| 11 | | Sathsarani, D J Biguni Umayangana | 575002493 | SRI | 0 | Siri Seevali Maha Vidyalaya - Kalut |
| 12 | | Shiam, F Nihara | 80870929 | SRI | 0 | Nakano International College - Band |
| 13 | | Siyathra, J V Sithuki | | SRI | 0 | St.Anthony'S Girls' School - Panadu |
| 14 | | Umayangana, T Isuri | 575002531 | SRI | 0 | Siri Seevali Maha Vidyalaya - Kalut |
| 15 | | Weerasinghe, W M Akithmi Dewhara | | SRI | 0 | C W W Kannangara Central College - |
|
|
|
|