Шахматный клуб Рокировка rokirovka.clubБлиц для всех групп в клубе Рокировка в Солнцево 18 октября 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:02:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Йигит, Атакан Аслан | 540068900 | RUS | 1548 |
| 2 | | Асташонок, Георгий Андреевич | | RUS | 1532 |
| 3 | | Усачев, Михаил Кузьмич | | RUS | 1458 |
| 4 | | Грачев, Владислав Сергеевич | | RUS | 1261 |
| 5 | | Яшин, Иван Владимирович | | RUS | 1237 |
| 6 | | Копачевский, Никита Сергеевич | | RUS | 1210 |
| 7 | | Воробьев, Артемий Павлович | | RUS | 1118 |
| 8 | | Лузянин, Григорий Владиславович | | RUS | 1110 |
| 9 | | Яшин, Георгий Владимирович | | RUS | 1108 |
| 10 | | Сумин, Тимофей Павлович | | RUS | 1003 |
| 11 | | Белоусов, Денис Алексеевич | | RUS | 1000 |
| 12 | | Иванов, Арсений Кириллович | | RUS | 1000 |
| 13 | | Кошечко, Андрей Дмитриевич | | RUS | 1000 |
| 14 | | Маневич, Мария Евгеньевна | | RUS | 1000 |
| 15 | | Панфилов, Андрей Константинович | | RUS | 1000 |
|
|
|
|