Шахматный клуб Рокировка rokirovka.club

Блиц для всех групп в клубе Рокировка в Солнцево 18 октября 2026

Ban Tổ chứcШахматный клуб Рокировка rokirovka.club
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcМнацаканян Борис Норайрович 2414
Tổng trọng tàiСолоницын Матвей 146182
Trọng tàiКарасев Александр Сергеевич 133574
Thời gian kiểm tra (Blitz)5+3
Địa điểmг. Москва, ул. Богданова 2, к. 1, вход не со двора
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1172 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:38:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Йигит Атакан Аслан1548RUS 8w1 6b1 4w1 2b0 9w1 3b1 10w1 7b17238,5350
2Асташонок Георгий Андреевич1532RUS 9b1 5w1 3b1 1w1 4b1 7w1 6b1 11w18136,5340
3Усачев Михаил Кузьмич1458RUS 10w1 15b1 2w0 8b1 6w1 1w0 5b1 4b0543837,50
4Грачев Владислав Сергеевич1261RUS 11b1 7w1 1b0 9b1 2w0 10w1 14b1 3w16335,5330
5Яшин Иван Владимирович1237RUS 12w1 2b0 9w0 15b1 8w1 6b0 3w0 13b1483130,50
6Копачевский Никита Сергеевич1210RUS 13b1 1w0 14b1 7w1 3b0 5w1 2w0 9b1553633,50
7Воробьев Артемий Павлович1118RUS 14w1 4b0 15w1 6b0 12w1 2b0 -1 1w0473534,50
8Лузянин Григорий Владиславович1110RUS 1b0 11w1 13b1 3w0 5b0 12w1 9b0 14w14929,5270
9Яшин Георгий Владимирович1108RUS 2w0 12b1 5b1 4w0 1b0 -1 8w1 6w04639,5370
10Сумин Тимофей Павлович1003RUS 3b0 13w0 11b1 14w1 15w1 4b0 1b0 -14102928,50
11Белоусов Денис Алексеевич1000RUS 4w0 8b0 10w0 -1 14b0 15w1 12b1 2b03122928,50
12Иванов Арсений Кириллович1000RUS 5b0 9w0 -1 13w1 7b0 8b0 11w0 15b13142322,50
13Кошечко Андрей Дмитриевич1000RUS 6w0 10b1 8w0 12b0 -1 14w0 15b1 5w031324,5240
14Маневич Мария Евгеньевна1000RUS 7b0 -1 6w0 10b0 11w1 13b1 4w0 8b03113027,50
15Панфилов Андрей Константинович1000RUS -1 3w0 7b0 5w0 10b0 11b0 13w0 12w01152724,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)