Шахматный клуб Рокировка rokirovka.clubБлиц для всех групп в клубе Рокировка в Солнцево 18 октября 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:38:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 11 | | Белоусов, Денис Алексеевич | 1000 | RUS | | | | miễn đấu | | | | |
| 7 | | Воробьев, Артемий Павлович | 1118 | RUS | | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Иванов, Арсений Кириллович | 1000 | RUS | | | miễn đấu | | | | | |
| 13 | | Кошечко, Андрей Дмитриевич | 1000 | RUS | | | | | miễn đấu | | | |
| 14 | | Маневич, Мария Евгеньевна | 1000 | RUS | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Панфилов, Андрей Константинович | 1000 | RUS | miễn đấu | | | | | | | |
| 10 | | Сумин, Тимофей Павлович | 1003 | RUS | | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Яшин, Георгий Владимирович | 1108 | RUS | | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|