Командний чемпіонат Івано-Франківської області до 12 років (рапід)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 23:16:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Юні королі (RtgØ:1900 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Барицький, Арсен 11900І-Ф341817680
2Парахоняк, Северин1900І-Ф341854880
3Стецик, Олександр 11900І-Ф5290073720
  2. ДШК Долина (RtgØ:1800 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Коваль, Максим 11900І-Ф341901470
2Кепещук, Софія 11900І-Ф341407430
3Ямборко, Микола 31600І-Ф0
  3. Калуш - 1 (RtgØ:1800 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Заліський, Дем'ян 21800І-Ф0
2Гриців, Вікторія 21800І-Ф0
3Кривуцька, Марта 21800І-Ф0
  4. Калуш - 2 (RtgØ:1800 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Псюк, Юлія 21800І-Ф0
2Ілінзеєр, Михайло 21800І-Ф0
3Лисаник, Денис 21800І-Ф0
  5. Шахова мрія (RtgØ:1800 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Пушик, Богдан 21800І-Ф0
2Бондар, Єгор 21800І-Ф0
3Стрільчук, Олександр 21800І-Ф0
  6. ДЮСШ №3 І-ФМР-1 (RtgØ:1600 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Нагуляк, Захар 11900І-Ф5290144410
2Мельниченко, Святослав 11900І-Ф5290073300