Командний чемпіонат Івано-Франківської області до 12 років (рапід)

Ban Tổ chứcІвано-Франківська обласна федерація шахів
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcНаталія Палагіцька
Tổng trọng tàiFA, Nataliia Palahitska
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 хвилин + 5 секунд, починаючи з першого ходу
Địa điểmм.Івано-Франківськ, вул.Галицька, 64Б
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1825 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:42:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1ДЮСШ №3 І-ФМР-16b38w25b32w23b14w210b31216108
2Академія шахової майстерності (Коломия)4w1½3b29w31b17w211b36w2½111588
3Юні королі5b12w110b34b21w27w2½8w21013,584,5
4ДШК Долина2b1½7w28b23w15b2½1b19w291281
5Шахова мрія - 13w29b21w010b24w½--011b399,543,5
6Калуш - 11w0--07b111w310w29b22b½78,529,5
7ДЮСШ №3 І-ФМР-29w14b16w28w32b13b½--058,559
8Городенка ШК ім.Сало Флора11w31b14w17b0--010w2½3b158,541,5
9Рогатинська ДЮСШ7b25w12b0--011w36w14b15838
10Шахова мрія - 2--011b23w05w16b18b½1w034,520,5
11Калуш - 28b010w1--06b09b02w05w0113

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)