Командний чемпіонат Івано-Франківської області до 12 років (рапід) Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:42:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp cặp
| 2. Ván ngày 2026/10/18 |
| Bàn | 2 | ДЮСШ №3 І-ФМР-1 | Rtg | - | 5 | Городенка ШК ім.Сало Флора | Rtg | 2 : 1 |
| 1.1 | | | 1900 | - | | | 1900 | 1 - 0 |
| 1.2 | | | 1900 | - | | | 1800 | 0 - 1 |
| 1.3 | | | 1900 | - | | | 1800 | 1 - 0 |
| Bàn | 8 | Рогатинська ДЮСШ | Rtg | - | 9 | Шахова мрія - 1 | Rtg | 1 : 2 |
| 2.1 | | | 1800 | - | | | 1800 | 0 - 1 |
| 2.2 | | | 1800 | - | | | 1800 | 1 - 0 |
| 2.3 | | | 1800 | - | | | 1800 | 0 - 1 |
| Bàn | 4 | Юні королі | Rtg | - | 1 | Академія шахової майстерності (Коломия) | Rtg | 1 : 2 |
| 3.1 | | | 1900 | - | | | 1937 | 0 - 1 |
| 3.2 | | | 1900 | - | | | 1900 | 0 - 1 |
| 3.3 | | | 1900 | - | | | 1900 | 1 - 0 |
| Bàn | 6 | ДШК Долина | Rtg | - | 3 | ДЮСШ №3 І-ФМР-2 | Rtg | 2 : 1 |
| 4.1 | | | 1900 | - | | | 1900 | 1 - 0 |
| 4.2 | | | 1900 | - | | | 1900 | 1 - 0 |
| 4.3 | | | 1700 | - | | | 1900 | 0 - 1 |
| Bàn | 10 | Калуш - 2 | Rtg | - | 11 | Шахова мрія - 2 | Rtg | 1 : 2 |
| 5.1 | | | 1800 | - | | | 1800 | 0 - 1 |
| 5.2 | | | 1700 | - | | | 1700 | 1 - 0 |
| 5.3 | | | 1600 | - | | | 1600 | 0 - 1 |
|
|
|
|