Командний чемпіонат Івано-Франківської області до 12 років (рапід) Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:42:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 2. Ván ngày 2026/10/18 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ДЮСШ №3 І-ФМР-1 | Городенка ШК ім.Сало Флора | 2 | : | 1 |
| 2 | Рогатинська ДЮСШ | Шахова мрія - 1 | 1 | : | 2 |
| 3 | Юні королі | Академія шахової майстерності (Коломия) | 1 | : | 2 |
| 4 | ДШК Долина | ДЮСШ №3 І-ФМР-2 | 2 | : | 1 |
| 5 | Калуш - 2 | Шахова мрія - 2 | 1 | : | 2 |
| 6 | Калуш - 1 | miễn đấu | | : | |
|
|
|
|