Шахматный клуб Рокировка rokirovka.club

Пешечный бой для 1 групп в клубе Рокировка в Солнцево 17 октября 2026

Ban Tổ chứcШахматный клуб Рокировка rokirovka.club
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcМнацаканян Борис Норайрович 2414
Tổng trọng tàiСолоницын Матвей 146182
Thời gian kiểm tra (Blitz)5+1
Địa điểmг. Москва, ул. Богданова 2, к. 1, вход не со двора
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1000 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:26:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Айриян Артем0RUS 7b1 5w1 4b0 6w½ 2b0 11w1 9b1 3b0 10w15,534139,50
2Андросов Алексей Александрович0RUS 8w0 10b1 6b1 9w0 1w1 5b0 12w0 11b1 7b1573634,50
3Асейкин Руслан Сергеевич0RUS 9b1 6w0 7b1 4w0 5w0 12b1 11b1 1w1 8w0564038,50
4Батурина Кристина Сергеевна0RUS 10w1 8b1 1w1 3b1 9w0 6b1 5w1 12b1 11w18139,5380
5Ли Екатерина Валерьевна0RUS 11b1 1b0 8w0 7w1 3b1 2w1 4b0 9w0 12b½4,5840,5390
6Орлов Сергей Сергеевич0RUS 12w1 3b1 2w0 1b½ 8w½ 4w0 7b1 10b1 9w0544341,50
7Осипов Павел Антонович0RUS 1w0 11b1 3w0 5b0 12w0 10b0 6w0 8b½ 2w01,5123836,50
8Патрин Николай Яковлевич0RUS 2b1 4w0 5b1 11w½ 6b½ 9b½ 10w0 7w½ 3b1554139,50
9Сапфиров Вячеслав Дмитриевич0RUS 3w0 12b1 10w1 2b1 4b1 8w½ 1w0 5b1 6b16,5244,5420
10Стражков Елисей Денисович0RUS 4b0 2w0 9b0 12w1 11b1 7w1 8b1 6w0 1b04940,5390
11Шинкоренко Милана Дмитриевна0RUS 5w0 7w0 12b1 8b½ 10w0 1b0 3w0 2w0 4b01,5114139,50
12Шульжик Захар Павлович0RUS 6b0 9w0 11w0 10b0 7b1 3w0 2b1 4w0 5w½2,5104139,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)