بطولة جامعة القادسية بالشطرنج - طالبات

Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:26:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRAQI Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
11استبرق عادل عيدان,IRQ0كلية الطب514
29سارة عبد الناصر,IRQ0كلية التقنات الاحيائية417
315هيام عبد الأمير عبد,IRQ0كلية العلوم3,516,5
43ايات صالح,IRQ0كلية الآثار314,5
511طيبة علي,IRQ0كلية الطب البيطري314,5
62اسراء معن صلال,IRQ0كلية الادارة والاقتصاد312,5
713فاطمة يحيى موسى,IRQ0كلية الهندسة311,5
85زهراء حسين,IRQ0كلية الفنون الجميلة2,511
97زهراء قاسم,IRQ0كلية التربية بنات214,5
1012غدير صفاء داخل,IRQ0كلية علوم الحاسوب210,5
114تبارك حيدر,IRQ0كلية التمريض1,513
128زهراء سلام,IRQ0كلية القانون1,511,5
1314هدى دكمان ردام,IRQ0كلية التربية الرياضية1,59,5
1410سجى شاكر,IRQ0كلية التربية1,58,5
156زهراء عماد,IRQ0كلية الاداب0,58,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)