بطولة جامعة القادسية بالشطرنج - طلاب

Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:22:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRAQI Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
112محمد جميل كاظم,IRQ0كلية العلوم5012
21باقر حيدر صبري,IRQ0كلية الصيدلة4010,5
36عباس حيدر صباح,IRQ0كلية علوم الحاسوب3,5015,5
415مهيمن فريد,IRQ0كلية الادارة والاقتصاد3,5012,5
511ماهر عامر,IRQ0كلية طب اسنان3012,5
613محمد حسين,IRQ0كلية التقنات الاحيائية3011,5
710ليث نصير سعدون,IRQ0كلية الزراعة307,5
87علي حسين وساف,IRQ0كلية التربية الرياضية2012,5
98علي موسى,IRQ0كلية الطب2012,5
103حسن وليد اكرم,IRQ0كلية الطب البيطري2012
112حبيب رائد,IRQ0كلية الهندسة2011
1214مصطفى ثامر,IRQ0كلية القانون209
1316ياسر عمار حمزه,IRQ0كلية التمريض209
144حسين احمد عبيد,IRQ0كلية التربية1,5012
159عمار حيدر ابراهيم,IRQ0كلية الآثار108
165سجاد كاظم,IRQ0كلية الاداب0,5011,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)