Sirjan Chess League 1405 هفتمین دوره لیگ قهرمانی شطرنج سیرجان

Cập nhật ngày: 15.10.2026 14:38:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: ghkhn

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
116Olum Pezeshki Sirjan .Women0000204
21Golgohar A0000000
2Kish chess club0000000
3Jahan Foolad A0000000
4Javanan Kish0000000
5Pishkesvatan A0000000
6Banovan Dej0000000
7Kahn Shahr0000000
8Pishkesvatan B0000000
9Golgohar B0000000
10Mahmoudzadegan0000000
11Olum Pezeshki Sirjan.Men0000000
12Afraz Energy Kavir A0000000
13Afraz Energy Kavir B0000000
14Nazmavaran A0000000
15Goharravesh A0000000
17Khane Shatranj0000000
18Nojavanan Kish0000000
19Goharravesh B0000000
20Jahan Foolad B0000000
21Jahan Foolad C0000000
22Jahan Foolad D0000000
23Nazmavaran B0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)