Sirjan Chess League 1405 هفتمین دوره لیگ قهرمانی شطرنج سیرجان

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:44:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: ghkhn

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngMannschaftV1V2 HS1  HS2  HS3 
1Kish chess club19b44w240
2Jahan Foolad A20w410b240
3Banovan Dej21b48w240
4Golgohar B22w41b240
5Mahmoudzadegan23b47w240
6Nazmavaran B18b3½12w23,50
7Pishkesvatan A17w35b230
8Goharravesh A16w33b230
9Kahn Shahr14w2½11b22,50
10Pishkesvatan B15b2½2w22,50
11Olum Pezeshki Sirjan .Women--29w224
12Golgohar A13w26b121
13Afraz Energy Kavir A12b218w121
14Goharravesh B9b1½19w01,50
15Jahan Foolad B10w1½20b01,50
16Javanan Kish8b121w010
17Khane Shatranj7b123w010
18Olum Pezeshki Sirjan.Men6w½13b00,50
19Afraz Energy Kavir B1w014b000
20Nazmavaran A2b015w000
21Nojavanan Kish3w016b000
22Jahan Foolad C4b0--000
23Jahan Foolad D5w017b000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)