Келешек мектептері – 2026 Шахмат. Область Абай. Дата проведения: 15 октября 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:17:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Бесқарағай ауданы (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Бекболат, Мейiрлан0KAZ9–1123
2Серiк, Жанали0KAZ5–813
3Бексұлтан, Әдема0KAZ1–413
4Шегебай, Гүлiм0KAZЖенс13
  2. Аягөз ауданы (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Ахметбай, Ислам0KAZ9–1113
2Жапаров, Мереке0KAZ5–813
3Серiк, Ислам0KAZ1–423
4Елшат, Айсұлу0KAZЖенс23
  3. СОШ №51 г.Семей (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Хамитов, Адильжан0KAZ9–1133
2Тұрғанбек, Мұхаммед0KAZ5–833
3Мұрат, Арыстан0KAZ1–433
4Идрисова, Дильназ0KAZЖенс33
  4. СОШ №52 г.Семей (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDNhómĐiểmVán cờ
1Серiк, Алинұр0KAZ9–1103
2Қонысбеков, Сұлтан0KAZ5–813
3Жұмабеков, Дәрмен0KAZ1–403
4Жұмағазы, Мадина0KAZЖенс03