Oddílový přebor TJ Auto Škoda Mladá Boleslav 2026-27

Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:46:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of the Czech Republic

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1(6 results missing)

HạngTênRtgLĐV1Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sedláčková Monika0CZE -11001
2Hurtuk Radovan1967SVK 12b11000
3Paradýs Jakub1556CZE 13b11000
4Černý Jakub1877CZE 10w11000
5Loquens Ladislav1477CZE 11w11000
6Musil Filip1272CZE 9w11000
7Kočí František1393CZE 8b½0,50,500,5
8Ryenchindorj Temuulen0CZE 7w½0,50,500,5
9Weber Karel1736CZE 6b00001
10Musil Marek1295CZE 4b00001
11Komárek Oliver1010CZE 5b00001
12Janík Sebastián1311CZE 2w00001
13Kolínský Tomáš1014CZE 3w00001
14Kryšpín Libor2034CZE 20w0000
15Řezáč Jindřich1666CZE 21w0000
16Komárek Michal1631CZE 22b0000
17Halák Jiří1588CZE 23w0000
18Dlasková Eliška1464CZE 24b0000
19Čančík Marek1411CZE 25w0000
20Harcuba Jan1360CZE 14b0000
21Hataj Tomáš1211CZE 15b0000
22Horna Kryštof1204CZE 16w0000
23Čančík Michal1121CZE 17b0000
24Futtera Ladislav0CZE 18w0000
25Makaj Adam0CZE 19b0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)