Dinslakener Rapid-Meisterschaft 2026-10 Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:47:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327040
| Liên kết | Ausschreibung, WebSite, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 |
| 1 | CM | Sonnenschein Philipp | 2161 | GER | 4w1 | 7b1 | 2w1 | 5b1 | 6b1 | 5 | 1 | 15 | 2317 |
| 2 | | Matzat Andre | 2067 | GER | 5b1 | 3w1 | 1b0 | 7w1 | 4b1 | 4 | 2 | 12 | 2199 |
| 3 | | Borchert Andreas | 1937 | GER | 6w1 | 2b0 | 7w0 | 8b1 | 5w1 | 3 | 3 | 8 | 1908 |
| 4 | | Schulze-Kraasch Folkert | 1975 | GER | 1b0 | 8w1 | 5b0 | 6w1 | 2w0 | 2 | 6 | 6 | 1855 |
| 5 | | Rosenberg Thomas | 1903 | GER | 2w0 | 6b1 | 4w1 | 1w0 | 3b0 | 2 | 5 | 7 | 1925 |
| 6 | | Stens Timon | 1873 | GER | 3b0 | 5w0 | 8b0 | 4b0 | 1w0 | 0 | 8 | 0 | 1001 |
| 7 | | Katrich Serhii | 1598 | GER | -1 | 1w0 | 3b1 | 2b0 | 8w0 | 2 | 4 | 8 | 1735 |
| 8 | | Jakob Christian | 1682 | | -0 | 4b0 | 6w1 | 3w0 | 7b1 | 2 | 7 | 4 | 1851 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS) Hệ số phụ 2: Performance Tie-Breaks (TPR, APRO, PTP, APPO)
|
|
|
|