Default Time for Round 1 = 15 minutes
Default Time for Round 2 onwards = 5 minutes
Accelerated schedule (Rate of Play) will be implemented from the conclusion of round 1.

New Nelson Mandela Bay Chess Festival - C Section

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:08:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean-Pierre Strydom

Giải/ Nội dungA-Section, B-Section, C-Section
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtQG
1Kleinhans, Raphael11503268551493
2Sizani, Iviwe21603126781427
3Wait, Liam11703387921286
4Kunene, Lubanzi11503331561269
5Muller, Oliver11703302391264
6Afonso, Tawana21703322281221
7Jansen, Cayne11603126651221
8Naidoo, Aardarsh11703126731219
9Tebbutt, Joel12003322391215
10Chetty, Yudhika21503020081212
11Hoogh, Ethan11501536781199
12Machava, Tarhu11603302381199
13Meyer, Adrian11503382401197
14Tebbutt, Leo11703322401193
15Naidoo, Shaylan12003382471174
16Meyer, Audrey11903382461160
17Rhodes, Beau11903322381160
18Gatangi, Jemima11703382341149
19Davies, Phoebe11903382441091
20Chetty, Daiyaan1190344819800
21Bhana, Rahil00
22Kate, Luncuthu00
23Masogn, Segampe00
24Neveling, Ryan00
25Ngquwe, Millani00
26Pope, Liam00
27Van Loggerenberg, Stian00
28Zhang, Rio00