Default Time for Round 1 = 15 minutes Default Time for Round 2 onwards = 5 minutes Accelerated schedule (Rate of Play) will be implemented from the conclusion of round 1.New Nelson Mandela Bay Chess Festival - C Section | Ban Tổ chức | NMBCU |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Pravien Ranjith |
| Tổng trọng tài | PA Jean-Pierre Strydom (185036626) |
| Phó Tổng Trọng tài | PA Isni Pujirana Andi (2850147221) |
| Trọng tài | CPA Nondy Cowa (2840334498), CPA Freddy Odendaal (180028736), SS Jacobus Grove (1610191556) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20min + 2sec increment per move |
| Địa điểm | Boardwalk Conference Centre, Gqeberha |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1148 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:08:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean-Pierre Strydom
| Giải/ Nội dung | A-Section, B-Section, C-Section |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | RtQG |
| 1 | | Kleinhans, Raphael | 1150326855 | 1493 |
| 2 | | Sizani, Iviwe | 2160312678 | 1427 |
| 3 | | Wait, Liam | 1170338792 | 1286 |
| 4 | | Kunene, Lubanzi | 1150333156 | 1269 |
| 5 | | Muller, Oliver | 1170330239 | 1264 |
| 6 | | Afonso, Tawana | 2170332228 | 1221 |
| 7 | | Jansen, Cayne | 1160312665 | 1221 |
| 8 | | Naidoo, Aardarsh | 1170312673 | 1219 |
| 9 | | Tebbutt, Joel | 1200332239 | 1215 |
| 10 | | Chetty, Yudhika | 2150302008 | 1212 |
| 11 | | Hoogh, Ethan | 1150153678 | 1199 |
| 12 | | Machava, Tarhu | 1160330238 | 1199 |
| 13 | | Meyer, Adrian | 1150338240 | 1197 |
| 14 | | Tebbutt, Leo | 1170332240 | 1193 |
| 15 | | Naidoo, Shaylan | 1200338247 | 1174 |
| 16 | | Meyer, Audrey | 1190338246 | 1160 |
| 17 | | Rhodes, Beau | 1190332238 | 1160 |
| 18 | | Gatangi, Jemima | 1170338234 | 1149 |
| 19 | | Davies, Phoebe | 1190338244 | 1091 |
| 20 | | Chetty, Daiyaan | 1190344819 | 800 |
| 21 | | Bhana, Rahil | 0 | 0 |
| 22 | | Kate, Luncuthu | 0 | 0 |
| 23 | | Masogn, Segampe | 0 | 0 |
| 24 | | Neveling, Ryan | 0 | 0 |
| 25 | | Ngquwe, Millani | 0 | 0 |
| 26 | | Pope, Liam | 0 | 0 |
| 27 | | Van Loggerenberg, Stian | 0 | 0 |
| 28 | | Zhang, Rio | 0 | 0 |
|
|
|
|