Default Time for Round 1 = 15 minutes Default Time for Round 2 onwards = 5 minutes Accelerated schedule (Rate of Play) will be implemented from the conclusion of round 1.New Nelson Mandela Bay Chess Festival - A Section | Ban Tổ chức | NMBCU |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Pravien Ranjith |
| Tổng trọng tài | PA Jean-Pierre Strydom (185036626) |
| Phó Tổng Trọng tài | PA Isni Pujirana Andi (2850147221) |
| Trọng tài | CPA Nondy Cowa (2840334498), CPA Freddy Odendaal ( ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20min + 2sec increment per move |
| Địa điểm | Boardwalk Conference Centre, Gqeberha |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1545 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean-Pierre Strydom
| Giải/ Nội dung | A-Section, B-Section, C-Section |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | RtQG |
| 1 | CM | Nevin, Tyler William | 106027371 | 2015 |
| 2 | CM | Peter, Neathan Mninawa | 107057087 | 1916 |
| 3 | | Lagardien, Ismaeel | 107057083 | 1856 |
| 4 | | Wagner, Gerald Martin | 100042281 | 1849 |
| 5 | | Saffier, Shane Vernon | 184032959 | 1772 |
| 6 | | Malgas, Glenwell Lesley | 180020180 | 1730 |
| 7 | | Letsebe, Barry Stebe | 1030137758 | 1684 |
| 8 | | Rishworth, Justin | 196032225 | 1674 |
| 9 | | Ranjith, Aishwarya | 2110132796 | 1577 |
| 10 | | Adams, Juan-Pierre | 184000203 | 1560 |
| 11 | | Sonti, Kamvalethu | 1100139766 | 1393 |
| 12 | | Ngwala, Lutho | 101056732 | 1361 |
| 13 | | Nonjakazi, Onako | 1090139775 | 1324 |
| 14 | | Beckett, Cerano | 193070032 | 1297 |
| 15 | | Meyer, Jarque | 179061455 | 1264 |
| 16 | | Meyer, Ivo | 0 | 0 |
| 17 | | Mqumbisa, Luphumlo | 0 | 0 |
|
|
|
|