KMK U17 Girls Bhuj Taluka 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:09:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Mahi Badiya0IND 11w1 5b1 3w1 2b½3,59,511,59,75
2Kiya Vora0IND 4w1 8b1 6b1 1w½3,58,510,58,75
3Khushi Sanghavi0IND 14b1 7w1 1b0 10w137,58,55
4Tejal Chavda0IND 2b0 9w1 12b1 6w137,58,55
5Jaini Mehta0IND 12b1 1w0 13b1 7w136,57,54
6Jiya Narshingani0IND 13w1 10b1 2w0 4b028,59,53
7Yachi Jobanputra0IND -1 3b0 8w1 5b028104
8Manali Shah0IND 9b1 2w0 7b0 14w127,58,53
9Henshi Goswami0IND 8w0 4b0 -1 12w12783
10Madhvi Kerasiya0IND 15b1 6w0 14w1 3b02672
11Dipshika Maheshwari0IND 1b0 12w0 15b1 13w125,56,52
12Manshvi Sinh0IND 5w0 11b1 4w0 9b018102
13Monika Chaiya0IND 6b0 15w1 5w0 11b01781
14Rupaliben Joshi0IND 3w0 -1 10b0 8b01781
15Bhoomika Payan0IND 10w0 13b0 11w0 -11561

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)