KMK U14 Boys Bhuj Taluka 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:08:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Gugadi Yagnesh1560IND 3w1 7b1 2w1 5b148,510,510,5
2Vihaan Shah0IND 10b1 6w1 1b0 8w138106
3Param Budhbhatti0IND 1b0 12w1 9w1 6b13895
4Preet Jobanputra0IND 6b0 10w1 15w1 7b13675
5Mayank Maheshwari0IND 16b½ 13w1 8b1 1w02,577,53,25
6Darsh Parekh0IND 4w1 2b0 14w1 3w029104
7Jinen Shah0IND 12b1 1w0 13b1 4w02892
8Dhryvin Gohil0IND 14w1 9b1 5w0 2b027,58,53
9Akshit Jayprakash0IND 11b1 8w0 3b0 13w12783
10Manthan Limbani0IND 2w0 4b0 16b1 14w1277,51,5
11Param Shah0IND 9w0 14b0 12w1 15b12452
12Tishya Parmar0IND 7w0 3b0 11b0 16w1177,50,5
13Ranveer Sinh0IND 15w1 5b0 7w0 9b016,57,51
14Ravi Kumar0IND 8b0 11w1 6b0 10b01682
15Dhairya Gandhi0IND 13b0 16w1 4b0 11w0166,50,5
16Vikram Sinh0IND 5w½ 15b0 10w0 12b00,55,56,51,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)