KMK U14 Girls Bhuj Taluka 2026 Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:55:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 2 | | Aasmabannu, Odheja | 0 | IND | | 0F | * | * | * |
| 26 | | Barthna, Maheshwari | 0 | IND | | | | | miễn đấu |
| 8 | | Hemi, Thacker | 0 | IND | | * | * | * | * |
| 12 | | Jaral, Shah | 0 | IND | | 0F | * | * | * |
| 16 | | Mahek, Metadiya | 0 | IND | | | | miễn đấu | |
| 19 | | Manasvi, Parmar | 0 | IND | | | miễn đấu | | |
| 20 | | Manya, Mehta | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 21 | | Mariyam, Odheja | 0 | IND | | 0F | * | * | * |
| 23 | | Muskan, Odheja | 0 | IND | | 0F | * | * | * |
| 24 | | Naiti, Shah | 0 | IND | | | | | 0F |
| 31 | | Vanshikaba, Jadeja | 0 | IND | | miễn đấu | | | |
| 33 | | Vrunda, Trivedi | 0 | IND | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|