KMK U11 Girls Bhuj Taluka 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:03:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aardhyaba Jadeja0IND 9w0 13b0 -1 8w0113781
2Ananya Rai0IND 10b0 12w- -0 -0014440
3Anvisingh Toma0IND 11w0 15b- -0 -0015330
4Anvita Srivastava0IND 12b1 8w1 10b0 14w13389,55,5
5Dharaa Solanki0IND 13w1 9b1 11w1 10b03210128
6Harshali Jobanputra0IND 14b1 10w0 12w½ 13b01,511910,52,75
7Khanak Akhani0IND 15w1 11b0 13w0 12b12689,53,5
8Mahek Sondariya0IND 16b+ 4b0 14w0 1b12106,57,52,5
9Naisha Rafusa0IND 1b1 5w0 15b0 -129783
10Padmakshi Sahu0IND 2w1 6b1 4w1 5w1417,58,58,5
11Pari Kumari0IND 3b1 7w1 5b0 15w134785
12Ruhi Keraliya0IND 4w0 2b+ 6b½ 7w01,5126,57,51,75
13Swara Shah0IND 5b0 1w1 7b1 6w1356,57,54,5
14Swati Sunadha0IND 6w0 -1 8b1 4b02778,54
15Vidhya Malvana0IND 7b0 3w+ 9w1 11b028783
16Swati Sundha0IND 8w- -0 -0 -0016000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)