AL- MUSTANSIRIYA UNIVERSITY TOURNAMENT 2026 + IRAQ GOLDEN CHESS (160) طالبات Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:41:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saad Mohsin Hussein
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | DALYA GHANIM MAJEED | 0 | IRQ | 3b1 | 4w1 | 2b1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 2 | | MINA HAMID MAHMOOD | 0 | IRQ | 4w0 | 3b0 | 1w0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 0 |
| 3 | | SARA TARIQ SABIR | 0 | IRQ | 1w0 | 2w1 | 4b0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 4 | | ZAINAB MOHAMMAD SHIHAB | 0 | IRQ | 2b1 | 1b0 | 3w1 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|