KMK U11 Boys Bhuj 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:04:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Aarav, Oza01 0 - 11 Momad, Sumra024
223Mahir, Vora01 1 - 01 Aditya, Sharma05
36Anant, Athiya01 1 - 01 Rudra, Mishra028
429Sachit, Sorathiiya01 ½ - ½1 Dhanya, Somaiya07
535Tavish, Oza01 0 - 11 Dhyan, Joshi011
612Dhyey, Vagamashi01 0 - 11 Sarth, Patel030
738Viravas, Shobhavat01 0 - 11 Divit, Mittal013
816Hitarth, Thacker01 1 - 01 Tanay, Gor034
939Vrishin, Doshi01 1 - 01 Jarnav, Bhundiya017
1021Jval, Ramani01 0 - 11 Krishiv, Rajgor040
1125Nived, Fafal00 0 - 10 Aarav, Nathbava01
1227Parva, Gusai00 1 - 00 Aarav, Singh03
134Aditya, Maru00 0 - 10 Krishiv, Ahir022
148Darshil, Doshi00 1 - 00 Om, Gohil026
1531Shiven, Sharma00 1 - 00 Devasya, Chauhan09
1610Dhruv, Umraniya00 1 - 00 Shubh, Thacker032
1714Gnan, Thakkar00 1 - 00 Suryadevsinh, Zala033
1837Urvik, Makwana00 0 - 10 Jiaan, Mirani019
1920Jinith, Raychanda00 0 - 10 Thacker, Hareendra036
2015Hidansh, Joshi00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2118Jash, Monani00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại