OP družstev Brno-venkov 2026/27 | Ban Tổ chức | OŠS Brno-venkov |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Miroslav Hurta |
| Tổng trọng tài | Miroslav Hurta |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40 tahů na 90 min. plus 30 min. do konce partie s přidávacím časem 30 vteřin na tah |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/18 đến 2027/02/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1290 / 35 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:12:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 135
| Giải/ Nội dung | KPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | TJ Slovan Ivančice "B" | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Střelice "B" | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Kuřim "E" | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Lokomotiva Brno "E" | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Lokomotiva Brno "F" | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | ŠK Sokol Tišnov "C" | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK Sokol Tišnov "D" | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|