FESTIVAL XADREZ SHOPPING ATRIUM SUB 16

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:15:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Derli

Giải/ Nội dungsub08, sub10, sub 12, sub 14, sub 16, sub 18, adulto
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ana Leite DomingosBRA 6w0 8b0 -1 4w0 11w019012731
2Athos Paulo Beltramo LeonelloBRA 7b0 -0 -0 -0 -001005000
3Enzo Agostinelli MartinsBRA 8w1 6b1 5w½ 9b0 4w02,56014,58,510,55,75
4Felipe Oliveira de SouzaBRA 9b1 7w0 11w1 1b1 3b142014,58,5119,5
5Gabriel Yuki Suda NunesBRA 10w1 11b1 3b½ 7w0 6b13,53014,57,511,58,25
6Henry Expedito CamposBRA 1b1 3w0 7b0 -1 5w027014873
7Khayo Junior CostaBRA 2w1 4b1 6w1 5b1 9w151014,58,51514,5
8Lorena Bispo PichelliBRA 3b0 1w1 9w0 11b0 -128011,57,553
9Miguel Sipriano da SilvaBRA 4w0 -1 8b1 3w1 7b034016,5997
10Pedro Henrique Lopes SilvaBRA 5b0 -0 -0 -0 -001103,5000
11Yuri Vetrô IvanechtchukBRA -1 5w0 4b0 8w1 1b135013,5885,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)