FESTIVAL XADREZ SHOPPING ATRIUM SUB 14

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:14:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Derli

Giải/ Nội dungsub08, sub10, sub 12, sub 14, sub 16, sub 18, adulto
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Caique Andrade PereiraBRA 7w0 2b0 5w0 10b0 -0010010,5700
2Emanuel Batista SimõesBRA 8b½ 1w1 4w0 5b1 10w13,53011,569,55,5
3Emanuelle Cristina Bartolo CampoBRA 9w- -0 -0 -0 -001200000
4Gabriel Rodrigues PicoloBRA 10b1 7w1 2b1 13w1 8b151014,58,51514,5
5Isabeli BragadinBRA 11w0 10b0 1b1 2w0 -128011742,5
6João Lucca Tiba de CarvalhoBRA 12b1 13w0 7b0 8w½ 11w01,59014863
7LAVÍNIA DOS SANTOS NASCIMENTOBRA 1b1 4b0 6w1 11b1 13w0341148,5105
8Lucas NagaokaBRA 2w½ 11b0 10w1 6b½ 4w0260158,56,54,5
9Marco Antônio Nunes FerreiraBRA 3b- -0 -0 -0 -001300000
10Matheus Basílio Pereira de AlmeiBRA 4w0 5w1 8b0 1w1 2b0270137,562,5
11Pedro Hajime Dorigan KatoBRA 5b1 8w1 13b0 7w0 6b135212,57105,5
12Pedro Lima Theodoro de OliveiraBRA 6w0 -0 -0 -0 -001101,5000
13Wellington Lucas SilvaBRA -1 6b1 11w1 4b0 7b142016,58,51310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)