FESTIVAL XADREZ SHOPPING ATRIUM SUB 12

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:18:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Derli

Giải/ Nội dungsub08, sub10, sub 12, sub 14, sub 16, sub 18, adulto
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Guilherme de Almeida BombonattiBRA 9b1 6w1 8b1 2b1 3w½4,5016,59,514,514,75
2Felipe Gomes CoquetiBRA 16b1 7w1 10b1 1w0 9b14013,58139
3Pedro Augusto NascimentoBRA 13b1 4w1 6b0 8w1 1b½3,50169,511,510,75
4Davi Vieira GaldinoBRA 17w1 3b0 5w½ 12b1 6b13,50138,59,57,75
5Kenzo Hidaka SimionatoBRA 6b0 16w1 4b½ 7w1 15b13,5012,588,57,75
6Artur Rocha NascimentoBRA 5w1 1b0 3w1 14b1 4w0301710,5109
7Tiago BessaBRA -1 2b0 12w1 5b0 11w13014,5896,5
8Theo José AntunesBRA 15b1 13w1 1w0 3b0 10w130147,5106
9Pietro Batista BrassalBRA 1w0 11w1 16b1 10b1 2w03013,5895
10Iuri Andrade LopesBRA 14b1 12b1 2w0 9w0 8b02014894
11Lorena EstevãoBRA 12w0 9b0 -1 13w1 7b02012754
12Caio GalhardoBRA 11b1 10w0 7b0 4w0 17b12011,5763
13Gabriel Lustoza de Souza BarbosaBRA 3w0 8b0 17w1 11b0 14w12011,5743
14Thiago TothBRA 10w0 -1 15b1 6w0 13b02011674
15Guilherme jimenez drapellaBRA 8w0 17b1 14w0 16b1 5w02010,5662
16Murilo de Oliveira SousaBRA 2w0 5b0 9w0 15w0 -11013,58,511
17Lucas Ribeiro VieiraBRA 4b0 15w0 13b0 -1 12w01010,5621

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)