SRIJEDOM U BRESTOVCU 158 Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:29:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: pejo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Miljević, Branimir | 14502895 | CRO | 2059 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 2 | I | Kanjković, Marijan | 14506416 | CRO | 1893 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 3 | II | Bušić, Matej | 14538008 | CRO | 1879 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 4 | II | Šango, Vatroslav | 79339344 | CRO | 1826 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 5 | III | Martić, Pejo | 14565013 | CRO | 1782 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 6 | II | Markanjević, Stjepan | 14568594 | CRO | 1741 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 7 | IV | Ilić, Mario | 14568586 | CRO | 1643 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 8 | | Krmpotić, Zdravko | 14574810 | CRO | 1611 | ŠK Brestovac, Brestovac |
| 9 | IV | Babić, Đuro | 14567008 | CRO | 1501 | ŠK Brestovac, Brestovac |
|
|
|
|