SRIJEDOM U BRESTOVCU 158 Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:29:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: pejo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 9 | IV | Babić, Đuro | 1501 | CRO | miễn đấu | | | | | | |
| 7 | IV | Ilić, Mario | 1643 | CRO | | | miễn đấu | | | | |
| 8 | | Krmpotić, Zdravko | 1611 | CRO | | miễn đấu | | | | | |
| 6 | II | Markanjević, Stjepan | 1741 | CRO | | | | miễn đấu | | | |
| 5 | III | Martić, Pejo | 1782 | CRO | | | | | | | miễn đấu |
| 1 | FM | Miljević, Branimir | 2059 | CRO | | | | | miễn đấu | | |
| 4 | II | Šango, Vatroslav | 1826 | CRO | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|