SRIJEDOM U BRESTOVCU 158 Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:29:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: pejo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | II | Bušić, Matej | CRO | 1879 | ŠK Brestovac, Brestovac | 5,5 | 27,5 | 26 | 22 |
| 2 | 2 | I | Kanjković, Marijan | CRO | 1893 | ŠK Brestovac, Brestovac | 5 | 28,5 | 26,5 | 20,5 |
| 3 | 5 | III | Martić, Pejo | CRO | 1782 | ŠK Brestovac, Brestovac | 5 | 27,5 | 25,5 | 17 |
| 4 | 1 | FM | Miljević, Branimir | CRO | 2059 | ŠK Brestovac, Brestovac | 4,5 | 27 | 25,5 | 14,25 |
| 5 | 7 | IV | Ilić, Mario | CRO | 1643 | ŠK Brestovac, Brestovac | 4,5 | 25 | 23,5 | 12,5 |
| 6 | 4 | II | Šango, Vatroslav | CRO | 1826 | ŠK Brestovac, Brestovac | 4 | 25,5 | 24 | 10 |
| 7 | 9 | IV | Babić, Đuro | CRO | 1501 | ŠK Brestovac, Brestovac | 3 | 28,5 | 27 | 9,5 |
| 8 | 6 | II | Markanjević, Stjepan | CRO | 1741 | ŠK Brestovac, Brestovac | 2 | 26,5 | 25 | 3,5 |
| 9 | 8 | | Krmpotić, Zdravko | CRO | 1611 | ŠK Brestovac, Brestovac | 1,5 | 25 | 23,5 | 4,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|