FESTIVAL XADREZ SHOPPING ATRIUM SUB 08

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:16:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Derli

Giải/ Nội dungsub08, sub10, sub 12, sub 14, sub 16, sub 18, adulto
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Emmanuel Silva HeidrichBRA 14w1 9b1 5w½ 6b1 4w14,50148,5
2Liam Assunção ForatoBRA 3w1 6w1 4b0 8b1 5w14116,59,5
3BENICIO MASSAFERA ONUMABRA 2b0 13w1 7b1 10w1 11b142127
4Bernardo KatoBRA 12b1 10w1 2w1 5b½ 1b03,5014,59
5Lucas PontesBRA 11b1 7w1 1b½ 4w½ 2b0301710,5
6ADAM FERREIRA HERINGERBRA 8w1 2b0 9w1 1w0 10b13015,59
7Caio Yuzo ItoBRA 16w1 5b0 3w0 9b1 12w13011,56,5
8Gustavo DonatoneBRA 6b0 12w1 11b1 2w0 13w130116
9Rafaela JanoniBRA -1 1w0 6b0 7w0 15b12013,57
10THALES DAGOSTINO TOTHBRA 17w1 4b0 15w1 3b0 6w020138
11Bernardo BatistaBRA 5w0 15b1 8w0 13b1 3w020127
12Luiza PedroniBRA 4w0 8b0 13b½ 15w½ 7b01011,57
13Marina Gomes HernandezBRA 15w½ 3b0 12w½ 11w0 8b010116
14Rebeca SilvaBRA 1b0 -0 -0 -1 -0108,53
15Catarina MonteforteBRA 13b½ 11w0 10b0 12b½ 9w01085
16Manuela KojaBRA 7b0 -0 -0 17b- -00030
17Gabriel SilvaBRA 10b0 -0 -0 16w- -00020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)