WEST COAST GRAND CHALLENGE 2026 HS DEVELOPMENT LEAGUE

Ban Tổ chứcWEST COAST SCHOOLS CHESS
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcENRICO ABDOL & WAYNE DIRKSE
Tổng trọng tàiBRENTON CUPIDO
Thời gian kiểm tra (Rapid)25:25 5SIPM
Địa điểmPORTERVILLE PRIMARY
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1185 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: South African Chess Fed. (Licence 34)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Monk, LiamRSA1360STEYNVILLE SS
2Williams, FaithRSA1314STEYNVILLE
3Boois, ChrizaanRSA1253STEYNVILLE SS
4Maarman, LucianoRSA1223STHB
5Abdol, CahlanRSA1221LA
6Talmakkies, ElgeneRSA1210LAURIE HUGO
7Daniels, JayvinRSA1201LAURIE HUGO
8Butler, LiamRSA1200HS SWART
9Chamisa, PrincessRSA1199LA
10Gouws, ShaunéRSA1199STEYNVILLE SS
11Maila, MpenduloRSA1199HS MOOR
12Visagie, KeishaRSA1199STEYNVILLE SS
13Ackerman, AlexanderRSA1198POMARIO
14Greene, MichaelRSA1197HS SWART
15Makhaya, EeanRSA1197STEYNVILLE SS
16Nyamiwa, ClaireRSA1197LA
17Brander, LiamRSA1188HS DIAZVILLE
18Geduld, MorneRSA1188LAURIE HUGO
19Hector, KeaghanRSA1186HS PORT
20Verdoes, John-PaulRSA1185HV
21Swartz, JohndreRSA1182STEYNVILLE SS
22Hector, CairoRSA1178HS PORT
23Jacobs, NicholasRSA1176UITKYK
24Adams, LesheyRSA1166STEYNVILLE SS
25Klifas, XhaviarRSA1161STEYNVILLE SS
26Boois, JasmineRSA1149STEYNVILLE SS
27Roode, TheunisRSA1122HV
28Visagie, KaylaRSA1098STEYNVILLE SS
29Gous, LovaigneRSA1000POMARIO
30Van Wyk, ChadRSA1000STEYNVILLE SS