WEST COAST GRAND CHALLENGE 2026 HS DEVELOPMENT LEAGUE Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: South African Chess Fed. (Licence 34)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 17 | | Brander, Liam | 1188 | RSA | * | 0F | * | * | * |
| 22 | | Hector, Cairo | 1178 | RSA | | 0F | * | * | * |
| 19 | | Hector, Keaghan | 1186 | RSA | * | 0F | * | * | * |
| 15 | | Makhaya, Eean | 1197 | RSA | 0F | miễn đấu | | | |
| 30 | | Van Wyk, Chad | 1000 | RSA | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|