WEST COAST GRAND CHALLENGE 2026 HS DEVELOPMENT LEAGUE

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:54:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: South African Chess Fed. (Licence 34)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 9:16

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
114Greene, Michael11971 0 - 11 Monk, Liam13601
22Williams, Faith13141 0 - 11 Swartz, Johndre118221
320Verdoes, John-Paul11851 0 - 11 Boois, Chrizaan12533
423Jacobs, Nicholas11761 1 - 01 Daniels, Jayvin12017
524Adams, Leshey11661 0 - 11 Maila, Mpendulo119911
625Klifas, Xhaviar11611 1 - 01 Ackerman, Alexander119813
76Talmakkies, Elgene12100 1 - 01 Roode, Theunis112227
818Geduld, Morne11880 0 - 10 Maarman, Luciano12234
922Hector, Cairo11780 - - +0 Abdol, Cahlan12215
108Butler, Liam12000 + - -0 Brander, Liam118817
1126Boois, Jasmine11490 1 - 00 Chamisa, Princess11999
1210Gouws, Shauné11990 + - -0 Hector, Keaghan118619
1312Visagie, Keisha11990 1 - 00 Visagie, Kayla109828
1416Nyamiwa, Claire11970 1 - 00 Gous, Lovaigne100029
1515Makhaya, Eean11970 1 miễn đấu 
1630Van Wyk, Chad10000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại