WEST COAST GRAND CHALLENGE 2026 HS CHAMPIONS LEAGUE

Ban Tổ chứcWEST COAST SCHOOLS CHESS
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcENRICO ABDOL & WAYNE DIRKSE
Tổng trọng tàiBRENTON CUPIDO
Thời gian kiểm tra (Rapid)25:25 5SIPM
Địa điểmPORTERVILLE PRIMARY
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1341 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:52:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: South African Chess Fed. (Licence 34)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Swarts, RudigarRSA1681STEYNVILLE SS
2Klaasens, JemaineRSA1615HV VREDENBURG
3Swarts, YardleyRSA1503STEYNVILLE SS
4Sikhondo, NevileenRSA1493HV
5Booysen, ChadlinRSA1483UITKYK
6Siebritz, YulRSA1441LA
7Swarts, TaloghanRSA1437STEYNVILLE SS
8Philander, MeganRSA1403HS DIAZVILLE
9Brand, EvanRSA1398STEYNVILLE SS
10Love, CelineRSA1395STHB
11Siebritz, NoelleRSA1378LA
12Mitchels, Chloe-LeighRSA1374HS VREDENBURG
13Jansen, LumayRSA1360HV
14Joseph, NashadineRSA1299UITKYK
15Adams, TylerRSA1297STEYNVILLE SS
16Van Schalkwyk, Jayme-LeeRSA1274HV
17Bowles, EdrianoRSA1248POMARIO
18Bah, BintaRSA1226HS SWART
19Deutschen, DarrenRSA1226STEYNVILLE SS
20Mehlomakulu, OkuhleRSA1221HV
21Diener, DaylinRSA1219LA
22Cloete, TashlynnRSA1177HV
23Abrahams, CorrinRSA1155HV
24Bowden, RyanRSA1150HV
25Van Schalkwyk, Mia-Leigh CheRSA1083HV