WEST COAST GRAND CHALLENGE 2026 HS CHAMPIONS LEAGUE Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:52:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: South African Chess Fed. (Licence 34)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 9:16
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Love, Celine | 1395 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Swarts, Rudigar | 1681 | 1 |
| 2 | 2 | | Klaasens, Jemaine | 1615 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Siebritz, Noelle | 1378 | 11 |
| 3 | 12 | | Mitchels, Chloe-Leigh | 1374 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Swarts, Yardley | 1503 | 3 |
| 4 | 21 | | Diener, Daylin | 1219 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Booysen, Chadlin | 1483 | 5 |
| 5 | 8 | | Philander, Megan | 1403 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Van Schalkwyk, Jayme-Lee | 1274 | 16 |
| 6 | 4 | | Sikhondo, Nevileen | 1493 | 0 | ½ - ½ | ½ | | Swarts, Taloghan | 1437 | 7 |
| 7 | 19 | | Deutschen, Darren | 1226 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Joseph, Nashadine | 1299 | 14 |
| 8 | 13 | | Jansen, Lumay | 1360 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mehlomakulu, Okuhle | 1221 | 20 |
| 9 | 15 | | Adams, Tyler | 1297 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Cloete, Tashlynn | 1177 | 22 |
| 10 | 17 | | Bowles, Edriano | 1248 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Bowden, Ryan | 1150 | 24 |
| 11 | 23 | | Abrahams, Corrin | 1155 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bah, Binta | 1226 | 18 |
| 12 | 9 | | Brand, Evan | 1398 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Van Schalkwyk, Mia-Leigh Che | 1083 | 25 |
| 13 | 6 | | Siebritz, Yul | 1441 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|