PABELLON 17 ENTRENAMIENTO CAMPO DE GIBRALTAR 16/10/2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:38:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 508)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1DIAZ MONTENEGRO IGNACIO1931CA 8w1 10b1 2w1 7b1 3w0414,5
2KULISH EGOR1740CA 9w1 4b1 1b0 8w1 7w1414
3CMOSUNA VEGA ENRIQUE2051CA 7b0 11w1 5w1 9b1 1b1413,5
4CHIBIZOV LEV1471CA 6b1 2w0 12b1 5w½ 8b13,513
5SERVIO CAMPOS ANTONIO1817CA 12b1 7w½ 3b0 4b½ 9w1313
6MARTINEZ GERENA ALEJANDRO0CA 4w0 8b0 13b1 12w1 10w139,5
7KRYMTSOV SVIATOSLAV1432CA 3w1 5b½ 10w1 1w0 2b02,517
8GARCIA SUAREZ ADRIAN1333CA 1b0 6w1 14b1 2b0 4w0215,5
9HERNANDEZ RAMIREZ LEONARDO0CA 2b0 13w1 11b1 3w0 5b0214
10CARQUESA MEJIAS ANTONIO1547CA 11b1 1w0 7b0 14w1 6b0212,5
11HUMANES CANA ALBERTO0CA 10w0 3b0 9w0 13w1 14b1210
12RAMBLA JURADO JOSE MIGUEL1301CA 5w0 14b1 4w0 6b0 13w0111,5
13BENITEZ SANCHEZ RAUL1484CA 14w0 9b0 6w0 11b0 12b119
14KRYMTSOV MIROSLAV0CA 13b1 12w0 8w0 10b0 11w018

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)