Τουρνούα Blitz χρόνου για παιδιά 12 ετών και κάτω, χωρίς δελτίο.
Χρόνος σκέψης: 7 λεπτά + 3 δευτερόλεπτα ανα κίνηση.
Θα δωθούν Κύπελλα και μετάλλια στις 3 πρώτες θέσεις και σε ειδικές κατηγορίες!
Ωρα έναρξης: 18:00

JUNIOR ULTIMA SERIES B GROUP by ASOP DIAS 18/10/2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:11:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungJunior October, Elite 04/10, Junior 04/10, Elite 11/10, Junior 11/10, Elite 19/10, Junior 19/10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Giannakeas NikolaosGRE 13w1 6b1 4b1 5w1 2b041511
2Tsilingiris OrfeasGRE 15b1 10b1 5w0 8b1 1w141310
3Aleiferis NikolaosGRE 4w0 16b1 11w1 6b1 5b14118
4Stamataras DimosthenisGRE 3b1 8b1 1w0 10b1 6w03169
5Gkinis Epameinondas MariosGRE 11b1 12w1 2b1 1b0 3w03168
6Zakynthinou StellaGRE 7b1 1w0 15b1 3w0 4b13157
7Pitelis TheodorosGRE 6w0 13b1 8w0 11b1 10w13126
8Kalogerakos StratosGRE 16b1 4w0 7b1 2w0 12b13125
9Pitelis AlexandrosGRE 12b0 11w0 14w½ 16b1 15w12,56,51,75
10Andrianos FilipposGRE 14b1 2w0 12b1 4w0 7b0213,53,5
11Tsaltas OdysseasGRE 5w0 9b1 3b0 7w0 16w1212,52,5
12Vrontos AngelosGRE 9w1 5b0 10w0 14b1 8w02124
13Tsagarakis OrestisGRE 1b0 7w0 16w1 15b1 14w029,51
14Thomas FilipposGRE 10w0 15w0 9b½ 12w0 13b11,59,53,25
15Mpoulogiannis PavlosGRE 2w0 14b1 6w0 13w0 9b01131,5
16Polykretis MarkosGRE 8w0 3w0 13b0 9w0 11b0013,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)