IRT. BLITZ MEJORANDO TU ELO GRUPO A

Cập nhật ngày: 14.10.2026 23:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.12)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1 
1Arandia La Rosa, Eduardo Jose1909VEN*1010011116319,5
2Garcia Bolivar, Angel Alfonso1759VEN0*0½0000½12105,25
3Jimenez Espana, Jose Alejandro2130VEN11*11110118132,5
4La Greca Marcano, Victoria Valentina1700VEN0½0*1010002,589,5
5Luna Marino, Leonardo Xavier1687VEN1100*010014614,5
6Malaga, Pedro L.1892CUB11011*½1117,5227,25
7Morocoima Figueroa, Cristian Jose1947VEN01000½*1114,5516,25
8Ramirez Santil, Zuliexis Gabriela1804VEN0111100*½04,5418,5
9Rivas Brito, Deilyn Josefina1798VEN0½01100½*14711,75
10Romero Salazar, Luciano Alejandro1663VEN000100010*297

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)