Training Example 1 Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Qatar chess association (License 10)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | AGM | Syed, Abdul Khader | 33399263 | IND | 2083 |
| 2 | | Hamdouchi, Adam | 9016520 | MAR | 2036 |
| 3 | | Albin, Sajan | 25198866 | IND | 2034 |
| 4 | AFM | Chogle, Sahil Prashant | 48784117 | IND | 1927 |
| 5 | | Johan, Jobsy | 48722251 | IND | 1842 |
| 6 | | Mua, Nasrudin | 5280257 | PHI | 1837 |
| 7 | | Advaith, Saravanan | 429064112 | IND | 1826 |
| 8 | AGM | Sumith, K S | 35068105 | IND | 1785 |
| 9 | | Tanvish, Reddy Tiruvalluru | 33418209 | IND | 1771 |
| 10 | | Advik, Praveen | 33493278 | IND | 1716 |
| 11 | | Mithran, Krishnakumar | 33302693 | IND | 1713 |
| 12 | | Sri, Ram Karthik Madineedi | 33486840 | IND | 1576 |
|
|
|
|